TRUNG HỌC NNG LM SC CẦN THƠ
  Luật xét nghiệm thủy sản
 
Lên mạng ngày 8/9/2009

Canada Xét Nghiệm Thủy Sản Nhập Cảng Như Thế Nào?
 
Nguyễn Thượng Chánh, DVM
 
Những lúc gần đây báo chí tại hải ngoại hay đề cập đến vấn đề thủy sản nhập cảng từ Việt Nam và Trung quốc thường bị nhiễm chất cấm hoặc không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Các cảnh báo báo về vi phạm luật lệ xuất cảng cũng như về tính chất trong lành của sản phẩm đã được hai cơ quan FDA Hoa Kỳ và CFIA Canada không ngớt phổ biến rộng rãi trên các mạng lưới thông tin.
 
 
Để giúp bạn đọc hiểu rõ thêm vấn đề thời sự này, tác giả xin tóm lược tài liệu chính thức của Cơ quan Kiểm Tra Thực Phẩm Canada CFIA về các phương pháp xét nghiệm thủy sản nhập cảng: Fish Products Inspection Manual-Policies & Procedures
 
 
Các tài liệu nầy đã được phổ biến rộng rãi trên website của CFIA.
 
Xét nghiệm Vi trùng học (Microbological hazards)
 
 -E.coli: Tất cả các loại thực phẩm ăn liền (ready to eat) và sò hến (raw bivalve molluscs).
 -Listeria monocytogenes: Tất cả các loại thực phẩm ăn liền.
 -Salmonella spp: Tất cả các loại thực phẩm ăn liền, sò hến.
 -Staphylococcus aureus: Tất cả thực phẩm ăn liền.
 -Vibrio spp: Sò hến.
 
 Xét nghiệm sự hiện diện của Hóa chất (Chemical hazards)
 
*Những chất lây nhiễm từ môi sinh (Environmental Contaminants)
 
 -Mercury (thủy ngân): Các loại cá lớn săn mồi (large predatory fish), cá nước ngọt nhưng không phải cá nuôi trồng (freshwater fish not aquaculture), các loại cá ăn sát đáy nước (bottom feeder). http://www.inspection.gc.ca/english
/anima/fispoi/import/prede.shtml
 
 -PCBs (Polychlorinated biphenyls): Cá nhiều mỡ (fatty fish), cá nước ngọt (freshwater fish).
 
 -Dioxins, Furans and Dioxins Like PCBs: Cá nhiều mỡ (fatty fish), cá nước ngọt (freshwater fish).
 
 
*Marine Toxins (độc tố thiên nhiên)
 
 -DSP (Okadaic Acid), PSP (Paralytic Shellfish Poisoning), ASP (Amnesic Shellfish Poisoning)/Domoic acid: Tất cả sò hến.
 -Ciguatoxin: Các loại cá ghềnh nhiệt đới (Tropical Reef Fish).
 
    *Dược phẩm dùng để nuôi thủy sản (aquaculture drugs)
 
Amphénicols:
 -Chloramphenicol, Thiamphenicol, Florfenicol, Florfenicol Amine.
Tetracycline:
 -Oxytetracycline, Tetracycline, Chlorotetracycline.
Sulfonamides:
Sulfadimethoxine - Sulfadiazine - Orthmethoprim - Sulfanilamide - Sulfacetamide -    Sulfapyridine - Sulfaguanidine - Sulfadiazine - Sulfamethizole Sulfathiazole - Sulfamerizine - Ormetoprim - Trimethoprim - Sulfamethoxazole - Sulfamoxole - Sulfisoxazole - Sulfamethizole - Sulfamethazine - Sulfamethoxine -Sulfamethoxypridazine - Sulfamonomethoxine - Sulfaquinoxaline -  Oxolinic acid -  Nitrofurans - Malachite Green/leucomalachite green -  Flumequine -  Emamectin/Ivermectin.
 
 
*Additives(chất phụ gia):
 -Sulphites: Các loại tôm tép sống/chín/đóng hộp (Raw/cooked/canned crustaceans).
                   Cá khô, sò sống/chín/đóng hộp, bào ngư trong lon (canned abalone).
 -Borates: Trứng cá Caviar/Roe.
 -3-MCPD: Nước mắm.
 -Nitrites/Nitrates: Cá hong khói, cá khô.
 
Decomposition indicator (Dấu hiệu hư hoại)
 
 
       -Các sản phẩm được làm cho chín bằng enzyme (Enzyme ripened  Products).                      
 
 
Các xét nghiệm phụ thêm (Health&Safety/Regulatory)
 
      -Tình trạng vẹn toàn của bao bì lon hộp (container integrity): Sản phẩm đóng hộp.
       - Phosphates: Tôm tép sống và chín, lát cá, scallops sống, sò hến sống và chín (raw
        and cooked crustaceans, fish fillets, raw scallops, raw and cooked clams).
       - Chỉ số an toàn Safety parameters (water phase, water activity, pH): Các sản phẩm
         không đông lạnh ăn liền, sản phẩm bán bảo quản (Non frozen ready to eat, Semi     
         preserved).
 
                      
Tần số lần xét nghiệm(Testing frequency)
 
    *Các sản phẩm có mức độ nguy cơ cao (high risk products)
 
 -Sản phẩm đóng hộp (canned products): Thử nghiệm thông thường (standard testing), risk based chemical and/or microbiological testing ...>>5%
 -Sản phẩm ăn liền (ready to eat products): Standard testing, Risk based chemical and/or microbiological testing...>>5%
 -Molluscan shellfish (sò hến): Standard testing, Risk based and/or microbiological testing...>>5%
 
     *Các sản phẩm có mức độ nguy cơ thấp (low risk products)
 
       -Sản phẩm đông lạnh, muối, khô (frozen, salted, dried): Standard testing, Risk 
          Based chemical and/or microbiological testing...>>2%
       -Sản phẩm tươi (fresh): Standard testing, Risk based chemical and/or
            Microbiological testing...>>2%
 
 
 
Các loại xét nghiệm chuyên biệt (Specific Specialised Analyses)
 
      -Thủy sản nuôi (Aquacultured): Dư lượng dược phẩm (Drug Residues)
      -Trứng cá Caviar/Roe: Borates (chỉ riêng cho Caviar), Safety parameters
      -Tôm tép (Raw/cooked/canned Raw/cooked) …>>Sulphites, Phosphates
      -Cá khô (dried fish): Nitrites/Nitrates, Sulphites
      -Cá nhiều mỡ Cá nước ngọt (Fatty fish, Freshwater fish): PCBs, Dioxins, Furans,
    Dioxin like PCBs
      -Dầu cá bộ phận cá (Fish oil&Organs): Nông dược (pesticides)
      -Nước mắm (Fish sauce): 3-MCPD, Histamine
      -Các lát cá (Fish fillet): Phosphates
      -Cá săn mồi, cá nước ngọt, cá ăn sát đáy (Large Predatory fish, Freshwater fish,
   Bottom Feeders)...>>Mercury (thủy ngân)
      -Sò hến (Molluscan Bivalve Shellfish): Độc tố thiên nhiên PSP, ASP, DSP
      -Cá ghềnh (Reef fish)...>>Ciguatera Toxin
      -Cá muối (Salted fish)...>>Độ ẩm (moisture content)
      -Scallop Meat...>>Phosphate và Độ ẩm
      -Bán bảo quản (Semi preserves)...>>Safety Parameters
  -Cá hong khói, sản phẩm ăn liền được hong khói đóng bao chân không và trữ  lạnh, sản phẩm trữ lạnh có chứa cá hong khói (Smoked fish, Smoked-Refrigerated
Vacuum packed Ready to Eat, Refrigerated product containing smoked fish)…>>Nitrites/Nitrates (Currently under review), % Salt, Safety parameters.
      -Scombroid, Enzyme Ripened...>>Histamine.
 
  
Montreal, Sept 06, 2009

Trở lại Trang Khoa Học
 
  Số lượt bạn đọc kể từ 01/9/2009 294169 visitors (1194833 hits) on this page!  
 
=> Do you also want a homepage for free? Then click here! <=